What are lectures and classes like at Kaplan?
Từ vựng về Thời gian (Time) · Schedule – Lịch trình · Appointment – Cuộc hẹn · Deadline – Hạn chót · Punctual – Đúng giờ · Time management – Quản lý thời gian · Time- ...
Kinh nghiệm đặt lịch hẹn phỏng vấn visa Mỹ mới nhất 2025
Bấm chọn Tạo hồ sơ mới / Lên lịch hẹn (New Application/ Schedule Appointment) ở thanh công cụ bên trái. Bước 4: Chọn Nonimmigrant Visa/Loại Visa không định cư.
What are Time Slots? | CM.com
"I reserved a time slot for my dental appointment tomorrow." (Tôi đã đặt trước một khoảng thời gian cho cuộc hẹn nha khoa của mình vào ngày mai.).
